Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng TWD

Giá bạc bằng TWD mỗi kilôgam trong 1 ngày: từ 59.577,78 NT$ (17 thg 10, 2026) đến 59.563,02 NT$ (18 thg 10, 2026), thay đổi -0,02%. Cao nhất 59.577,78 NT$ (17 thg 10, 2026), thấp nhất 59.563,02 NT$ (18 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng TWD

Tóm tắt

Bắt đầu (17 thg 10, 2026)59.577,78 NT$
Mới nhất (18 thg 10, 2026)59.563,02 NT$
Cao nhất (17 thg 10, 2026)59.577,78 NT$
Thấp nhất (18 thg 10, 2026)59.563,02 NT$
Trung bình59.571,71 NT$
Thay đổi-14,76 NT$ (-0,02%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 18 12:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 11:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 10:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 09:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 08:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 07:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 06:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 05:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 01:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 18 00:00 UTC 59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$59.563,02 NT$
Oct 17 23:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 22:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 21:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 20:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 19:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 18:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 17:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 16:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 15:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 14:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 13:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$
Oct 17 12:00 UTC 59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$59.577,78 NT$