Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng KES mỗi ounce
Giá vàng bằng KES mỗi ounce trong 30 ngày: từ 560.471 KES (15 thg 9, 2026) đến 535.815 KES (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,40%. Cao nhất 560.471 KES (15 thg 9, 2026), thấp nhất 535.815 KES (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 560.471 KES |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 535.815 KES |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 560.471 KES |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 535.815 KES |
| Trung bình | 541.852 KES |
| Thay đổi | -24.656,07 KES (-4,40%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 535.815 KES | 535.815 KES | 535.815 KES | 535.815 KES |
| 19 thg 10, 2026 | 536.466 KES | 536.466 KES | 536.466 KES | 536.466 KES |
| 18 thg 10, 2026 | 543.131 KES | 543.131 KES | 543.131 KES | 543.131 KES |
| 17 thg 10, 2026 | 540.708 KES | 540.708 KES | 540.708 KES | 540.708 KES |
| 16 thg 10, 2026 | 540.558 KES | 540.558 KES | 540.558 KES | 540.558 KES |
| 15 thg 9, 2026 | 560.471 KES | 560.471 KES | 560.471 KES | 560.471 KES |