Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng NOK mỗi ounce
Giá vàng bằng NOK mỗi ounce trong 60 ngày: từ 41.690,57 NOK (15 thg 8, 2026) đến 38.914,94 NOK (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,66%. Cao nhất 41.690,57 NOK (15 thg 8, 2026), thấp nhất 38.914,94 NOK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 41.690,57 NOK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 38.914,94 NOK |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 41.690,57 NOK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 38.914,94 NOK |
| Trung bình | 39.651,97 NOK |
| Thay đổi | -2.775,63 NOK (-6,66%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 38.914,94 NOK | 38.914,94 NOK | 38.914,94 NOK | 38.914,94 NOK |
| 19 thg 10, 2026 | 39.001,96 NOK | 39.001,96 NOK | 39.001,96 NOK | 39.001,96 NOK |
| 18 thg 10, 2026 | 39.500,35 NOK | 39.500,35 NOK | 39.500,35 NOK | 39.500,35 NOK |
| 17 thg 10, 2026 | 39.318,73 NOK | 39.318,73 NOK | 39.318,73 NOK | 39.318,73 NOK |
| 16 thg 10, 2026 | 39.506,35 NOK | 39.506,35 NOK | 39.506,35 NOK | 39.506,35 NOK |
| 15 thg 9, 2026 | 40.367,97 NOK | 40.367,97 NOK | 40.367,97 NOK | 40.367,97 NOK |
| 15 thg 8, 2026 | 41.690,57 NOK | 41.690,57 NOK | 41.690,57 NOK | 41.690,57 NOK |