Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng NOK mỗi ounce
Giá vàng bằng NOK mỗi ounce trong 6 tháng: từ 44.564,82 NOK (15 thg 4, 2026) đến 38.786,83 NOK (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,97%. Cao nhất 44.564,82 NOK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 38.786,83 NOK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 44.564,82 NOK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 38.786,83 NOK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 44.564,82 NOK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 38.786,83 NOK |
| Trung bình | 40.349,98 NOK |
| Thay đổi | -5.778,00 NOK (-12,97%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 39.001,96 NOK | 39.001,96 NOK | 38.786,83 NOK | 38.786,83 NOK |
| 16 thg 10, 2026 | 39.506,35 NOK | 39.506,35 NOK | 39.318,73 NOK | 39.500,35 NOK |
| 15 thg 9, 2026 | 40.367,97 NOK | 40.367,97 NOK | 40.367,97 NOK | 40.367,97 NOK |
| 15 thg 8, 2026 | 41.690,57 NOK | 41.690,57 NOK | 41.690,57 NOK | 41.690,57 NOK |
| 15 thg 7, 2026 | 39.622,96 NOK | 39.622,96 NOK | 39.622,96 NOK | 39.622,96 NOK |
| 15 thg 6, 2026 | 40.271,28 NOK | 40.271,28 NOK | 40.271,28 NOK | 40.271,28 NOK |
| 15 thg 5, 2026 | 42.781,11 NOK | 42.781,11 NOK | 42.781,11 NOK | 42.781,11 NOK |
| 15 thg 4, 2026 | 44.564,82 NOK | 44.564,82 NOK | 44.564,82 NOK | 44.564,82 NOK |