Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng NOK mỗi gam
Giá vàng bằng NOK mỗi gam trong 6 tháng: từ 1.432,79 NOK (15 thg 4, 2026) đến 1.256,14 NOK (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,33%. Cao nhất 1.432,79 NOK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 1.253,94 NOK (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 1.432,79 NOK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.256,14 NOK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 1.432,79 NOK |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 1.253,94 NOK |
| Trung bình | 1.298,80 NOK |
| Thay đổi | -176,65 NOK (-12,33%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.253,94 NOK | 1.256,14 NOK | 1.253,94 NOK | 1.256,14 NOK |
| 16 thg 10, 2026 | 1.270,16 NOK | 1.270,16 NOK | 1.264,13 NOK | 1.269,97 NOK |
| 15 thg 9, 2026 | 1.297,86 NOK | 1.297,86 NOK | 1.297,86 NOK | 1.297,86 NOK |
| 15 thg 8, 2026 | 1.340,38 NOK | 1.340,38 NOK | 1.340,38 NOK | 1.340,38 NOK |
| 15 thg 7, 2026 | 1.273,91 NOK | 1.273,91 NOK | 1.273,91 NOK | 1.273,91 NOK |
| 15 thg 6, 2026 | 1.294,75 NOK | 1.294,75 NOK | 1.294,75 NOK | 1.294,75 NOK |
| 15 thg 5, 2026 | 1.375,44 NOK | 1.375,44 NOK | 1.375,44 NOK | 1.375,44 NOK |
| 15 thg 4, 2026 | 1.432,79 NOK | 1.432,79 NOK | 1.432,79 NOK | 1.432,79 NOK |