Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng NOK mỗi kilôgam
Giá vàng bằng NOK mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 1.432.792 NOK (15 thg 4, 2026) đến 1.246.480 NOK (20 thg 10, 2026), thay đổi -13,00%. Cao nhất 1.432.792 NOK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 1.246.480 NOK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 1.432.792 NOK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.246.480 NOK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 1.432.792 NOK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 1.246.480 NOK |
| Trung bình | 1.297.191 NOK |
| Thay đổi | -186.312 NOK (-13,00%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.253.942 NOK | 1.253.942 NOK | 1.246.480 NOK | 1.246.480 NOK |
| 16 thg 10, 2026 | 1.270.159 NOK | 1.270.159 NOK | 1.264.127 NOK | 1.269.966 NOK |
| 15 thg 9, 2026 | 1.297.860 NOK | 1.297.860 NOK | 1.297.860 NOK | 1.297.860 NOK |
| 15 thg 8, 2026 | 1.340.383 NOK | 1.340.383 NOK | 1.340.383 NOK | 1.340.383 NOK |
| 15 thg 7, 2026 | 1.273.908 NOK | 1.273.908 NOK | 1.273.908 NOK | 1.273.908 NOK |
| 15 thg 6, 2026 | 1.294.752 NOK | 1.294.752 NOK | 1.294.752 NOK | 1.294.752 NOK |
| 15 thg 5, 2026 | 1.375.445 NOK | 1.375.445 NOK | 1.375.445 NOK | 1.375.445 NOK |
| 15 thg 4, 2026 | 1.432.792 NOK | 1.432.792 NOK | 1.432.792 NOK | 1.432.792 NOK |