Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NOK mỗi kilôgam

Giá vàng bằng NOK mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 1.315.963 NOK (15 thg 10, 2025) đến 1.254.609 NOK (19 thg 10, 2026), thay đổi -4,66%. Cao nhất 1.541.032 NOK (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.254.609 NOK (19 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NOK mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.315.963 NOK
Mới nhất (19 thg 10, 2026)1.254.609 NOK
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.541.032 NOK
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)1.254.609 NOK
Trung bình1.351.244 NOK
Thay đổi-61.353,30 NOK (-4,66%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.254.609 NOK1.254.609 NOK1.254.609 NOK1.254.609 NOK
16 thg 10, 2026 1.270.159 NOK1.270.159 NOK1.264.127 NOK1.269.966 NOK
15 thg 9, 2026 1.297.860 NOK1.297.860 NOK1.297.860 NOK1.297.860 NOK
15 thg 8, 2026 1.340.383 NOK1.340.383 NOK1.340.383 NOK1.340.383 NOK
15 thg 7, 2026 1.273.908 NOK1.273.908 NOK1.273.908 NOK1.273.908 NOK
15 thg 6, 2026 1.294.752 NOK1.294.752 NOK1.294.752 NOK1.294.752 NOK
15 thg 5, 2026 1.375.445 NOK1.375.445 NOK1.375.445 NOK1.375.445 NOK
15 thg 4, 2026 1.432.792 NOK1.432.792 NOK1.432.792 NOK1.432.792 NOK
15 thg 3, 2026 1.518.119 NOK1.518.119 NOK1.518.119 NOK1.518.119 NOK
15 thg 2, 2026 1.541.032 NOK1.541.032 NOK1.541.032 NOK1.541.032 NOK
15 thg 1, 2026 1.540.747 NOK1.540.747 NOK1.540.747 NOK1.540.747 NOK
15 thg 12, 2025 1.403.593 NOK1.403.593 NOK1.403.593 NOK1.403.593 NOK
15 thg 11, 2025 1.323.081 NOK1.323.081 NOK1.323.081 NOK1.323.081 NOK
15 thg 10, 2025 1.315.963 NOK1.315.963 NOK1.315.963 NOK1.315.963 NOK