Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NOK mỗi gam

Giá vàng bằng NOK mỗi gam trong 1 năm: từ 1.315,96 NOK (15 thg 10, 2025) đến 1.255,97 NOK (19 thg 10, 2026), thay đổi -4,56%. Cao nhất 1.541,03 NOK (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.255,97 NOK (19 thg 10, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng NOK mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)1.315,96 NOK
Mới nhất (19 thg 10, 2026)1.255,97 NOK
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.541,03 NOK
Thấp nhất (19 thg 10, 2026)1.255,97 NOK
Trung bình1.351,40 NOK
Thay đổi-59,99 NOK (-4,56%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.255,97 NOK1.255,97 NOK1.255,97 NOK1.255,97 NOK
16 thg 10, 2026 1.270,16 NOK1.270,16 NOK1.264,13 NOK1.269,97 NOK
15 thg 9, 2026 1.297,86 NOK1.297,86 NOK1.297,86 NOK1.297,86 NOK
15 thg 8, 2026 1.340,38 NOK1.340,38 NOK1.340,38 NOK1.340,38 NOK
15 thg 7, 2026 1.273,91 NOK1.273,91 NOK1.273,91 NOK1.273,91 NOK
15 thg 6, 2026 1.294,75 NOK1.294,75 NOK1.294,75 NOK1.294,75 NOK
15 thg 5, 2026 1.375,44 NOK1.375,44 NOK1.375,44 NOK1.375,44 NOK
15 thg 4, 2026 1.432,79 NOK1.432,79 NOK1.432,79 NOK1.432,79 NOK
15 thg 3, 2026 1.518,12 NOK1.518,12 NOK1.518,12 NOK1.518,12 NOK
15 thg 2, 2026 1.541,03 NOK1.541,03 NOK1.541,03 NOK1.541,03 NOK
15 thg 1, 2026 1.540,75 NOK1.540,75 NOK1.540,75 NOK1.540,75 NOK
15 thg 12, 2025 1.403,59 NOK1.403,59 NOK1.403,59 NOK1.403,59 NOK
15 thg 11, 2025 1.323,08 NOK1.323,08 NOK1.323,08 NOK1.323,08 NOK
15 thg 10, 2025 1.315,96 NOK1.315,96 NOK1.315,96 NOK1.315,96 NOK