Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng KZT
Giá bạc bằng KZT mỗi kilôgam trong 1 ngày: từ 830.482 KZT (18 thg 10, 2026) đến 840.958 KZT (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,26%. Cao nhất 842.645 KZT (19 thg 10, 2026), thấp nhất 830.482 KZT (18 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (18 thg 10, 2026) | 830.482 KZT |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 840.958 KZT |
| Cao nhất (19 thg 10, 2026) | 842.645 KZT |
| Thấp nhất (18 thg 10, 2026) | 830.482 KZT |
| Trung bình | 833.042 KZT |
| Thay đổi | +10.476,42 KZT (+1,26%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 19 06:00 UTC | 842.223 KZT | 842.645 KZT | 840.958 KZT | 840.958 KZT |
| Oct 19 05:00 UTC | 841.700 KZT | 842.151 KZT | 838.225 KZT | 841.962 KZT |
| Oct 19 04:00 UTC | 841.555 KZT | 842.194 KZT | 839.475 KZT | 842.194 KZT |
| Oct 19 03:00 UTC | 838.865 KZT | 842.180 KZT | 838.457 KZT | 841.642 KZT |
| Oct 19 02:00 UTC | 836.073 KZT | 840.508 KZT | 835.157 KZT | 839.374 KZT |
| Oct 19 01:00 UTC | 834.546 KZT | 837.832 KZT | 834.473 KZT | 837.236 KZT |
| Oct 19 00:00 UTC | 835.564 KZT | 837.120 KZT | 834.284 KZT | 834.735 KZT |
| Oct 18 23:00 UTC | 834.960 KZT | 836.865 KZT | 834.132 KZT | 835.615 KZT |
| Oct 18 22:00 UTC | 830.482 KZT | 836.502 KZT | 830.482 KZT | 835.426 KZT |
| Oct 18 21:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 20:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 19:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 18:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 17:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 16:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 15:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 14:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 13:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 12:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 11:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 10:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 09:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 08:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 07:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |
| Oct 18 06:00 UTC | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT | 830.482 KZT |