Lịch sử giá vàng 20 năm bằng CZK mỗi gam

Giá vàng bằng CZK mỗi gam trong 20 năm: từ 424,19 CZK (15 thg 10, 2006) đến 2.876,77 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi +578,18%. Cao nhất 3.324,50 CZK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 424,19 CZK (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng CZK mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)424,19 CZK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)2.876,77 CZK
Cao nhất (15 thg 3, 2026)3.324,50 CZK
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)424,19 CZK
Trung bình1.173,09 CZK
Thay đổi+2.452,57 CZK (+578,18%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 3.191,64 CZK3.324,50 CZK2.782,16 CZK2.876,77 CZK
2025 2.133,17 CZK2.864,26 CZK2.133,17 CZK2.864,26 CZK
2024 1.476,61 CZK2.036,44 CZK1.476,61 CZK2.025,11 CZK
2023 1.354,94 CZK1.456,60 CZK1.319,11 CZK1.456,60 CZK
2022 1.249,28 CZK1.417,00 CZK1.249,28 CZK1.320,95 CZK
2021 1.295,41 CZK1.295,41 CZK1.213,73 CZK1.291,36 CZK
2020 1.132,58 CZK1.427,71 CZK1.132,58 CZK1.297,11 CZK
2019 929,80 CZK1.131,42 CZK929,80 CZK1.085,49 CZK
2018 889,92 CZK918,59 CZK839,35 CZK918,59 CZK
2017 971,35 CZK1.023,30 CZK883,89 CZK883,89 CZK
2016 874,00 CZK1.044,51 CZK874,00 CZK964,70 CZK
2015 956,41 CZK998,99 CZK850,60 CZK850,60 CZK
2014 806,63 CZK867,10 CZK806,63 CZK856,55 CZK
2013 1.033,13 CZK1.033,13 CZK788,04 CZK788,04 CZK
2012 1.059,72 CZK1.109,60 CZK997,99 CZK1.044,92 CZK
2011 798,70 CZK1.064,66 CZK794,91 CZK1.034,13 CZK
2010 648,85 CZK842,05 CZK648,85 CZK842,05 CZK
2009 576,38 CZK675,25 CZK549,28 CZK655,11 CZK
2008 497,95 CZK509,55 CZK441,80 CZK507,94 CZK
2007 435,26 CZK471,29 CZK435,26 CZK470,02 CZK
2006 424,19 CZK443,63 CZK424,19 CZK428,94 CZK