Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CZK mỗi gam
Giá vàng bằng CZK mỗi gam trong 1 năm: từ 2.725,60 CZK (15 thg 10, 2025) đến 2.878,52 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi +5,61%. Cao nhất 3.324,50 CZK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.725,60 CZK (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 2.725,60 CZK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.878,52 CZK |
| Cao nhất (15 thg 3, 2026) | 3.324,50 CZK |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 2.725,60 CZK |
| Trung bình | 2.956,77 CZK |
| Thay đổi | +152,92 CZK (+5,61%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 2.880,74 CZK | 2.880,74 CZK | 2.878,52 CZK | 2.878,52 CZK |
| 16 thg 10, 2026 | 2.908,59 CZK | 2.912,49 CZK | 2.900,30 CZK | 2.912,49 CZK |
| 15 thg 9, 2026 | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK |
| 15 thg 8, 2026 | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK |
| 15 thg 7, 2026 | 2.782,16 CZK | 2.782,16 CZK | 2.782,16 CZK | 2.782,16 CZK |
| 15 thg 6, 2026 | 2.827,82 CZK | 2.827,82 CZK | 2.827,82 CZK | 2.827,82 CZK |
| 15 thg 5, 2026 | 3.086,07 CZK | 3.086,07 CZK | 3.086,07 CZK | 3.086,07 CZK |
| 15 thg 4, 2026 | 3.138,73 CZK | 3.138,73 CZK | 3.138,73 CZK | 3.138,73 CZK |
| 15 thg 3, 2026 | 3.324,50 CZK | 3.324,50 CZK | 3.324,50 CZK | 3.324,50 CZK |
| 15 thg 2, 2026 | 3.301,21 CZK | 3.301,21 CZK | 3.301,21 CZK | 3.301,21 CZK |
| 15 thg 1, 2026 | 3.191,64 CZK | 3.191,64 CZK | 3.191,64 CZK | 3.191,64 CZK |
| 15 thg 12, 2025 | 2.864,26 CZK | 2.864,26 CZK | 2.864,26 CZK | 2.864,26 CZK |
| 15 thg 11, 2025 | 2.729,71 CZK | 2.729,71 CZK | 2.729,71 CZK | 2.729,71 CZK |
| 15 thg 10, 2025 | 2.725,60 CZK | 2.725,60 CZK | 2.725,60 CZK | 2.725,60 CZK |