Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng CZK mỗi gam
Giá vàng bằng CZK mỗi gam trong 6 tháng: từ 3.138,73 CZK (15 thg 4, 2026) đến 2.875,31 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi -8,39%. Cao nhất 3.138,73 CZK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 2.782,16 CZK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 3.138,73 CZK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.875,31 CZK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 3.138,73 CZK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 2.782,16 CZK |
| Trung bình | 2.923,20 CZK |
| Thay đổi | -263,43 CZK (-8,39%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 2.880,74 CZK | 2.880,74 CZK | 2.875,31 CZK | 2.875,31 CZK |
| 16 thg 10, 2026 | 2.908,59 CZK | 2.912,49 CZK | 2.900,30 CZK | 2.912,49 CZK |
| 15 thg 9, 2026 | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK |
| 15 thg 8, 2026 | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK |
| 15 thg 7, 2026 | 2.782,16 CZK | 2.782,16 CZK | 2.782,16 CZK | 2.782,16 CZK |
| 15 thg 6, 2026 | 2.827,82 CZK | 2.827,82 CZK | 2.827,82 CZK | 2.827,82 CZK |
| 15 thg 5, 2026 | 3.086,07 CZK | 3.086,07 CZK | 3.086,07 CZK | 3.086,07 CZK |
| 15 thg 4, 2026 | 3.138,73 CZK | 3.138,73 CZK | 3.138,73 CZK | 3.138,73 CZK |