Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng CZK mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CZK mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 3.138.735 CZK (15 thg 4, 2026) đến 2.876.772 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi -8,35%. Cao nhất 3.138.735 CZK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 2.782.164 CZK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 3.138.735 CZK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.876.772 CZK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 3.138.735 CZK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 2.782.164 CZK |
| Trung bình | 2.923.448 CZK |
| Thay đổi | -261.962 CZK (-8,35%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 2.880.738 CZK | 2.880.738 CZK | 2.876.772 CZK | 2.876.772 CZK |
| 16 thg 10, 2026 | 2.908.590 CZK | 2.912.490 CZK | 2.900.302 CZK | 2.912.490 CZK |
| 15 thg 9, 2026 | 2.923.261 CZK | 2.923.261 CZK | 2.923.261 CZK | 2.923.261 CZK |
| 15 thg 8, 2026 | 2.967.661 CZK | 2.967.661 CZK | 2.967.661 CZK | 2.967.661 CZK |
| 15 thg 7, 2026 | 2.782.164 CZK | 2.782.164 CZK | 2.782.164 CZK | 2.782.164 CZK |
| 15 thg 6, 2026 | 2.827.822 CZK | 2.827.822 CZK | 2.827.822 CZK | 2.827.822 CZK |
| 15 thg 5, 2026 | 3.086.072 CZK | 3.086.072 CZK | 3.086.072 CZK | 3.086.072 CZK |
| 15 thg 4, 2026 | 3.138.735 CZK | 3.138.735 CZK | 3.138.735 CZK | 3.138.735 CZK |