Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng CZK mỗi ounce
Giá vàng bằng CZK mỗi ounce trong 6 tháng: từ 97.625,56 CZK (15 thg 4, 2026) đến 89.534,03 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi -8,29%. Cao nhất 97.625,56 CZK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 86.534,96 CZK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 97.625,56 CZK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 89.534,03 CZK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 97.625,56 CZK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 86.534,96 CZK |
| Trung bình | 90.938,80 CZK |
| Thay đổi | -8.091,53 CZK (-8,29%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 89.600,95 CZK | 89.600,95 CZK | 89.534,03 CZK | 89.534,03 CZK |
| 16 thg 10, 2026 | 90.467,25 CZK | 90.588,57 CZK | 90.209,49 CZK | 90.588,57 CZK |
| 15 thg 9, 2026 | 90.923,59 CZK | 90.923,59 CZK | 90.923,59 CZK | 90.923,59 CZK |
| 15 thg 8, 2026 | 92.304,59 CZK | 92.304,59 CZK | 92.304,59 CZK | 92.304,59 CZK |
| 15 thg 7, 2026 | 86.534,96 CZK | 86.534,96 CZK | 86.534,96 CZK | 86.534,96 CZK |
| 15 thg 6, 2026 | 87.955,08 CZK | 87.955,08 CZK | 87.955,08 CZK | 87.955,08 CZK |
| 15 thg 5, 2026 | 95.987,56 CZK | 95.987,56 CZK | 95.987,56 CZK | 95.987,56 CZK |
| 15 thg 4, 2026 | 97.625,56 CZK | 97.625,56 CZK | 97.625,56 CZK | 97.625,56 CZK |