Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CZK mỗi ounce
Giá vàng bằng CZK mỗi ounce trong 60 ngày: từ 92.304,59 CZK (15 thg 8, 2026) đến 89.304,04 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,25%. Cao nhất 92.304,59 CZK (15 thg 8, 2026), thấp nhất 89.304,04 CZK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 92.304,59 CZK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 89.304,04 CZK |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 92.304,59 CZK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 89.304,04 CZK |
| Trung bình | 90.337,81 CZK |
| Thay đổi | -3.000,55 CZK (-3,25%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 89.304,04 CZK | 89.304,04 CZK | 89.304,04 CZK | 89.304,04 CZK |
| 19 thg 10, 2026 | 89.600,95 CZK | 89.600,95 CZK | 89.600,95 CZK | 89.600,95 CZK |
| 18 thg 10, 2026 | 90.588,57 CZK | 90.588,57 CZK | 90.588,57 CZK | 90.588,57 CZK |
| 17 thg 10, 2026 | 90.209,49 CZK | 90.209,49 CZK | 90.209,49 CZK | 90.209,49 CZK |
| 16 thg 10, 2026 | 90.467,25 CZK | 90.467,25 CZK | 90.467,25 CZK | 90.467,25 CZK |
| 15 thg 9, 2026 | 90.923,59 CZK | 90.923,59 CZK | 90.923,59 CZK | 90.923,59 CZK |
| 15 thg 8, 2026 | 92.304,59 CZK | 92.304,59 CZK | 92.304,59 CZK | 92.304,59 CZK |