Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CZK mỗi gam
Giá vàng bằng CZK mỗi gam trong 60 ngày: từ 2.967,66 CZK (15 thg 8, 2026) đến 2.887,86 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi -2,69%. Cao nhất 2.967,66 CZK (15 thg 8, 2026), thấp nhất 2.880,74 CZK (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 2.967,66 CZK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.887,86 CZK |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 2.967,66 CZK |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 2.880,74 CZK |
| Trung bình | 2.908,60 CZK |
| Thay đổi | -79,80 CZK (-2,69%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 2.887,86 CZK | 2.887,86 CZK | 2.887,86 CZK | 2.887,86 CZK |
| 19 thg 10, 2026 | 2.880,74 CZK | 2.880,74 CZK | 2.880,74 CZK | 2.880,74 CZK |
| 18 thg 10, 2026 | 2.912,49 CZK | 2.912,49 CZK | 2.912,49 CZK | 2.912,49 CZK |
| 17 thg 10, 2026 | 2.900,30 CZK | 2.900,30 CZK | 2.900,30 CZK | 2.900,30 CZK |
| 16 thg 10, 2026 | 2.908,59 CZK | 2.908,59 CZK | 2.908,59 CZK | 2.908,59 CZK |
| 15 thg 9, 2026 | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK | 2.923,26 CZK |
| 15 thg 8, 2026 | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK | 2.967,66 CZK |