Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CZK mỗi kilôgam
Giá vàng bằng CZK mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 2.967.661 CZK (15 thg 8, 2026) đến 2.870.284 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,28%. Cao nhất 2.967.661 CZK (15 thg 8, 2026), thấp nhất 2.870.284 CZK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 2.967.661 CZK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 2.870.284 CZK |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 2.967.661 CZK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 2.870.284 CZK |
| Trung bình | 2.904.201 CZK |
| Thay đổi | -97.377,06 CZK (-3,28%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 2.870.284 CZK | 2.870.284 CZK | 2.870.284 CZK | 2.870.284 CZK |
| 19 thg 10, 2026 | 2.880.738 CZK | 2.880.738 CZK | 2.880.738 CZK | 2.880.738 CZK |
| 18 thg 10, 2026 | 2.912.490 CZK | 2.912.490 CZK | 2.912.490 CZK | 2.912.490 CZK |
| 17 thg 10, 2026 | 2.900.302 CZK | 2.900.302 CZK | 2.900.302 CZK | 2.900.302 CZK |
| 16 thg 10, 2026 | 2.908.590 CZK | 2.908.590 CZK | 2.908.590 CZK | 2.908.590 CZK |
| 15 thg 9, 2026 | 2.923.261 CZK | 2.923.261 CZK | 2.923.261 CZK | 2.923.261 CZK |
| 15 thg 8, 2026 | 2.967.661 CZK | 2.967.661 CZK | 2.967.661 CZK | 2.967.661 CZK |