Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CZK mỗi kilôgam

Giá vàng bằng CZK mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 2.725.601 CZK (15 thg 10, 2025) đến 2.890.376 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi +6,05%. Cao nhất 3.324.505 CZK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.725.601 CZK (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CZK mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)2.725.601 CZK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)2.890.376 CZK
Cao nhất (15 thg 3, 2026)3.324.505 CZK
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)2.725.601 CZK
Trung bình2.958.084 CZK
Thay đổi+164.775 CZK (+6,05%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.880.738 CZK2.890.376 CZK2.880.738 CZK2.890.376 CZK
16 thg 10, 2026 2.908.590 CZK2.912.490 CZK2.900.302 CZK2.912.490 CZK
15 thg 9, 2026 2.923.261 CZK2.923.261 CZK2.923.261 CZK2.923.261 CZK
15 thg 8, 2026 2.967.661 CZK2.967.661 CZK2.967.661 CZK2.967.661 CZK
15 thg 7, 2026 2.782.164 CZK2.782.164 CZK2.782.164 CZK2.782.164 CZK
15 thg 6, 2026 2.827.822 CZK2.827.822 CZK2.827.822 CZK2.827.822 CZK
15 thg 5, 2026 3.086.072 CZK3.086.072 CZK3.086.072 CZK3.086.072 CZK
15 thg 4, 2026 3.138.735 CZK3.138.735 CZK3.138.735 CZK3.138.735 CZK
15 thg 3, 2026 3.324.505 CZK3.324.505 CZK3.324.505 CZK3.324.505 CZK
15 thg 2, 2026 3.301.209 CZK3.301.209 CZK3.301.209 CZK3.301.209 CZK
15 thg 1, 2026 3.191.642 CZK3.191.642 CZK3.191.642 CZK3.191.642 CZK
15 thg 12, 2025 2.864.264 CZK2.864.264 CZK2.864.264 CZK2.864.264 CZK
15 thg 11, 2025 2.729.706 CZK2.729.706 CZK2.729.706 CZK2.729.706 CZK
15 thg 10, 2025 2.725.601 CZK2.725.601 CZK2.725.601 CZK2.725.601 CZK