Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CZK mỗi gam

Giá vàng bằng CZK mỗi gam trong 2 năm: từ 2.002,23 CZK (15 thg 10, 2024) đến 2.890,08 CZK (19 thg 10, 2026), thay đổi +44,34%. Cao nhất 3.324,50 CZK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 2.002,23 CZK (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CZK mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)2.002,23 CZK
Mới nhất (19 thg 10, 2026)2.890,08 CZK
Cao nhất (15 thg 3, 2026)3.324,50 CZK
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)2.002,23 CZK
Trung bình2.653,52 CZK
Thay đổi+887,85 CZK (+44,34%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 2.890,08 CZK2.890,08 CZK2.890,08 CZK2.890,08 CZK
16 thg 10, 2026 2.908,59 CZK2.912,49 CZK2.900,30 CZK2.912,49 CZK
15 thg 9, 2026 2.923,26 CZK2.923,26 CZK2.923,26 CZK2.923,26 CZK
15 thg 8, 2026 2.967,66 CZK2.967,66 CZK2.967,66 CZK2.967,66 CZK
15 thg 7, 2026 2.782,16 CZK2.782,16 CZK2.782,16 CZK2.782,16 CZK
15 thg 6, 2026 2.827,82 CZK2.827,82 CZK2.827,82 CZK2.827,82 CZK
15 thg 5, 2026 3.086,07 CZK3.086,07 CZK3.086,07 CZK3.086,07 CZK
15 thg 4, 2026 3.138,73 CZK3.138,73 CZK3.138,73 CZK3.138,73 CZK
15 thg 3, 2026 3.324,50 CZK3.324,50 CZK3.324,50 CZK3.324,50 CZK
15 thg 2, 2026 3.301,21 CZK3.301,21 CZK3.301,21 CZK3.301,21 CZK
15 thg 1, 2026 3.191,64 CZK3.191,64 CZK3.191,64 CZK3.191,64 CZK
15 thg 12, 2025 2.864,26 CZK2.864,26 CZK2.864,26 CZK2.864,26 CZK
15 thg 11, 2025 2.729,71 CZK2.729,71 CZK2.729,71 CZK2.729,71 CZK
15 thg 10, 2025 2.725,60 CZK2.725,60 CZK2.725,60 CZK2.725,60 CZK
15 thg 9, 2025 2.438,30 CZK2.438,30 CZK2.438,30 CZK2.438,30 CZK
15 thg 8, 2025 2.268,11 CZK2.268,11 CZK2.268,11 CZK2.268,11 CZK
15 thg 7, 2025 2.271,05 CZK2.271,05 CZK2.271,05 CZK2.271,05 CZK
15 thg 6, 2025 2.325,28 CZK2.325,28 CZK2.325,28 CZK2.325,28 CZK
15 thg 5, 2025 2.370,51 CZK2.370,51 CZK2.370,51 CZK2.370,51 CZK
15 thg 4, 2025 2.290,01 CZK2.290,01 CZK2.290,01 CZK2.290,01 CZK
15 thg 3, 2025 2.203,15 CZK2.203,15 CZK2.203,15 CZK2.203,15 CZK
15 thg 2, 2025 2.224,62 CZK2.224,62 CZK2.224,62 CZK2.224,62 CZK
15 thg 1, 2025 2.133,17 CZK2.133,17 CZK2.133,17 CZK2.133,17 CZK
15 thg 12, 2024 2.025,11 CZK2.025,11 CZK2.025,11 CZK2.025,11 CZK
15 thg 11, 2024 2.036,44 CZK2.036,44 CZK2.036,44 CZK2.036,44 CZK
15 thg 10, 2024 2.002,23 CZK2.002,23 CZK2.002,23 CZK2.002,23 CZK