Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CZK mỗi ounce

Giá vàng bằng CZK mỗi ounce trong 2 năm: từ 62.276,19 CZK (15 thg 10, 2024) đến 89.861,68 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi +44,30%. Cao nhất 103.403,66 CZK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 62.276,19 CZK (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CZK mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)62.276,19 CZK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)89.861,68 CZK
Cao nhất (15 thg 3, 2026)103.404 CZK
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)62.276,19 CZK
Trung bình82.767,36 CZK
Thay đổi+27.585,49 CZK (+44,30%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 89.600,95 CZK89.861,68 CZK89.600,95 CZK89.861,68 CZK
16 thg 10, 2026 90.467,25 CZK90.588,57 CZK90.209,49 CZK90.588,57 CZK
15 thg 9, 2026 90.923,59 CZK90.923,59 CZK90.923,59 CZK90.923,59 CZK
15 thg 8, 2026 92.304,59 CZK92.304,59 CZK92.304,59 CZK92.304,59 CZK
15 thg 7, 2026 86.534,96 CZK86.534,96 CZK86.534,96 CZK86.534,96 CZK
15 thg 6, 2026 87.955,08 CZK87.955,08 CZK87.955,08 CZK87.955,08 CZK
15 thg 5, 2026 95.987,56 CZK95.987,56 CZK95.987,56 CZK95.987,56 CZK
15 thg 4, 2026 97.625,56 CZK97.625,56 CZK97.625,56 CZK97.625,56 CZK
15 thg 3, 2026 103.404 CZK103.404 CZK103.404 CZK103.404 CZK
15 thg 2, 2026 102.679 CZK102.679 CZK102.679 CZK102.679 CZK
15 thg 1, 2026 99.271,16 CZK99.271,16 CZK99.271,16 CZK99.271,16 CZK
15 thg 12, 2025 89.088,58 CZK89.088,58 CZK89.088,58 CZK89.088,58 CZK
15 thg 11, 2025 84.903,34 CZK84.903,34 CZK84.903,34 CZK84.903,34 CZK
15 thg 10, 2025 84.775,68 CZK84.775,68 CZK84.775,68 CZK84.775,68 CZK
15 thg 9, 2025 75.839,57 CZK75.839,57 CZK75.839,57 CZK75.839,57 CZK
15 thg 8, 2025 70.546,13 CZK70.546,13 CZK70.546,13 CZK70.546,13 CZK
15 thg 7, 2025 70.637,66 CZK70.637,66 CZK70.637,66 CZK70.637,66 CZK
15 thg 6, 2025 72.324,21 CZK72.324,21 CZK72.324,21 CZK72.324,21 CZK
15 thg 5, 2025 73.731,14 CZK73.731,14 CZK73.731,14 CZK73.731,14 CZK
15 thg 4, 2025 71.227,21 CZK71.227,21 CZK71.227,21 CZK71.227,21 CZK
15 thg 3, 2025 68.525,48 CZK68.525,48 CZK68.525,48 CZK68.525,48 CZK
15 thg 2, 2025 69.193,40 CZK69.193,40 CZK69.193,40 CZK69.193,40 CZK
15 thg 1, 2025 66.348,93 CZK66.348,93 CZK66.348,93 CZK66.348,93 CZK
15 thg 12, 2024 62.987,98 CZK62.987,98 CZK62.987,98 CZK62.987,98 CZK
15 thg 11, 2024 63.340,34 CZK63.340,34 CZK63.340,34 CZK63.340,34 CZK
15 thg 10, 2024 62.276,19 CZK62.276,19 CZK62.276,19 CZK62.276,19 CZK