Lịch sử giá vàng 15 năm bằng CZK mỗi ounce

Giá vàng bằng CZK mỗi ounce trong 15 năm: từ 29.852,05 CZK (15 thg 10, 2011) đến 89.358,28 CZK (20 thg 10, 2026), thay đổi +199,34%. Cao nhất 103.403,66 CZK (15 thg 3, 2026), thấp nhất 24.510,88 CZK (15 thg 12, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng CZK mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)29.852,05 CZK
Mới nhất (20 thg 10, 2026)89.358,28 CZK
Cao nhất (15 thg 3, 2026)103.404 CZK
Thấp nhất (15 thg 12, 2013)24.510,88 CZK
Trung bình42.190,10 CZK
Thay đổi+59.506,23 CZK (+199,34%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 99.271,16 CZK103.404 CZK86.534,96 CZK89.358,28 CZK
2025 66.348,93 CZK89.088,58 CZK66.348,93 CZK89.088,58 CZK
2024 45.927,72 CZK63.340,34 CZK45.927,72 CZK62.987,98 CZK
2023 42.143,19 CZK45.305,41 CZK41.028,89 CZK45.305,41 CZK
2022 38.856,95 CZK44.073,50 CZK38.856,95 CZK41.086,10 CZK
2021 40.291,73 CZK40.291,73 CZK37.751,33 CZK40.165,81 CZK
2020 35.227,09 CZK44.406,80 CZK35.227,09 CZK40.344,61 CZK
2019 28.920,13 CZK35.191,19 CZK28.920,13 CZK33.762,61 CZK
2018 27.679,48 CZK28.571,25 CZK26.106,82 CZK28.571,25 CZK
2017 30.212,43 CZK31.828,31 CZK27.492,00 CZK27.492,00 CZK
2016 27.184,28 CZK32.487,76 CZK27.184,28 CZK30.005,64 CZK
2015 29.747,53 CZK31.072,08 CZK26.456,69 CZK26.456,69 CZK
2014 25.088,99 CZK26.969,67 CZK25.088,99 CZK26.641,78 CZK
2013 32.134,00 CZK32.134,00 CZK24.510,88 CZK24.510,88 CZK
2012 32.960,91 CZK34.512,32 CZK31.041,11 CZK32.500,79 CZK
2011 29.852,05 CZK33.114,56 CZK29.852,05 CZK32.165,16 CZK