Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ILS mỗi gam

Giá vàng bằng ILS mỗi gam trong 20 năm: từ 80,09 ₪ (15 thg 10, 2006) đến 412,81 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi +415,46%. Cao nhất 498,65 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 80,09 ₪ (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ILS mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)80,09 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)412,81 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)498,65 ₪
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)80,09 ₪
Trung bình192,15 ₪
Thay đổi+332,73 ₪ (+415,46%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 482,29 ₪498,65 ₪392,94 ₪412,81 ₪
2025 315,52 ₪444,89 ₪315,52 ₪444,89 ₪
2024 245,41 ₪324,47 ₪235,94 ₪305,76 ₪
2023 208,96 ₪244,91 ₪208,96 ₪239,03 ₪
2022 181,40 ₪205,64 ₪181,40 ₪198,05 ₪
2021 195,81 ₪195,81 ₪180,64 ₪180,64 ₪
2020 173,69 ₪215,59 ₪173,69 ₪194,43 ₪
2019 152,35 ₪171,33 ₪147,27 ₪165,52 ₪
2018 145,48 ₪151,72 ₪137,40 ₪151,72 ₪
2017 146,20 ₪148,84 ₪141,44 ₪143,31 ₪
2016 139,49 ₪165,40 ₪139,49 ₪143,03 ₪
2015 156,80 ₪156,80 ₪133,50 ₪133,50 ₪
2014 139,36 ₪151,83 ₪139,36 ₪151,83 ₪
2013 200,70 ₪200,70 ₪137,57 ₪137,57 ₪
2012 203,74 ₪218,96 ₪195,46 ₪205,77 ₪
2011 155,42 ₪209,80 ₪155,42 ₪200,24 ₪
2010 132,25 ₪161,77 ₪132,07 ₪160,13 ₪
2009 107,18 ₪138,36 ₪107,18 ₪138,36 ₪
2008 105,82 ₪107,92 ₪94,46 ₪101,56 ₪
2007 85,33 ₪102,71 ₪85,20 ₪102,71 ₪
2006 80,09 ₪86,64 ₪80,09 ₪85,34 ₪