Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ILS mỗi gam

Giá vàng bằng ILS mỗi gam trong 2 năm: từ 324,47 ₪ (15 thg 10, 2024) đến 412,47 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi +27,12%. Cao nhất 498,65 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 305,76 ₪ (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ILS mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)324,47 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)412,47 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)498,65 ₪
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)305,76 ₪
Trung bình399,54 ₪
Thay đổi+88,00 ₪ (+27,12%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 413,19 ₪413,19 ₪412,47 ₪412,47 ₪
16 thg 10, 2026 415,28 ₪417,59 ₪415,28 ₪417,59 ₪
15 thg 9, 2026 422,31 ₪422,31 ₪422,31 ₪422,31 ₪
15 thg 8, 2026 418,30 ₪418,30 ₪418,30 ₪418,30 ₪
15 thg 7, 2026 392,94 ₪392,94 ₪392,94 ₪392,94 ₪
15 thg 6, 2026 395,74 ₪395,74 ₪395,74 ₪395,74 ₪
15 thg 5, 2026 430,92 ₪430,92 ₪430,92 ₪430,92 ₪
15 thg 4, 2026 456,06 ₪456,06 ₪456,06 ₪456,06 ₪
15 thg 3, 2026 488,17 ₪488,17 ₪488,17 ₪488,17 ₪
15 thg 2, 2026 498,65 ₪498,65 ₪498,65 ₪498,65 ₪
15 thg 1, 2026 482,29 ₪482,29 ₪482,29 ₪482,29 ₪
15 thg 12, 2025 444,89 ₪444,89 ₪444,89 ₪444,89 ₪
15 thg 11, 2025 425,50 ₪425,50 ₪425,50 ₪425,50 ₪
15 thg 10, 2025 429,30 ₪429,30 ₪429,30 ₪429,30 ₪
15 thg 9, 2025 394,09 ₪394,09 ₪394,09 ₪394,09 ₪
15 thg 8, 2025 365,44 ₪365,44 ₪365,44 ₪365,44 ₪
15 thg 7, 2025 359,35 ₪359,35 ₪359,35 ₪359,35 ₪
15 thg 6, 2025 387,89 ₪387,89 ₪387,89 ₪387,89 ₪
15 thg 5, 2025 376,73 ₪376,73 ₪376,73 ₪376,73 ₪
15 thg 4, 2025 381,87 ₪381,87 ₪381,87 ₪381,87 ₪
15 thg 3, 2025 352,47 ₪352,47 ₪352,47 ₪352,47 ₪
15 thg 2, 2025 331,71 ₪331,71 ₪331,71 ₪331,71 ₪
15 thg 1, 2025 315,52 ₪315,52 ₪315,52 ₪315,52 ₪
15 thg 12, 2024 305,76 ₪305,76 ₪305,76 ₪305,76 ₪
15 thg 11, 2024 318,81 ₪318,81 ₪318,81 ₪318,81 ₪
15 thg 10, 2024 324,47 ₪324,47 ₪324,47 ₪324,47 ₪