Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ILS mỗi gam

Giá vàng bằng ILS mỗi gam trong 1 năm: từ 429,30 ₪ (15 thg 10, 2025) đến 410,82 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,31%. Cao nhất 498,65 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 392,94 ₪ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ILS mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)429,30 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)410,82 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)498,65 ₪
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)392,94 ₪
Trung bình431,60 ₪
Thay đổi-18,49 ₪ (-4,31%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 413,19 ₪413,19 ₪410,82 ₪410,82 ₪
16 thg 10, 2026 415,28 ₪417,59 ₪415,28 ₪417,59 ₪
15 thg 9, 2026 422,31 ₪422,31 ₪422,31 ₪422,31 ₪
15 thg 8, 2026 418,30 ₪418,30 ₪418,30 ₪418,30 ₪
15 thg 7, 2026 392,94 ₪392,94 ₪392,94 ₪392,94 ₪
15 thg 6, 2026 395,74 ₪395,74 ₪395,74 ₪395,74 ₪
15 thg 5, 2026 430,92 ₪430,92 ₪430,92 ₪430,92 ₪
15 thg 4, 2026 456,06 ₪456,06 ₪456,06 ₪456,06 ₪
15 thg 3, 2026 488,17 ₪488,17 ₪488,17 ₪488,17 ₪
15 thg 2, 2026 498,65 ₪498,65 ₪498,65 ₪498,65 ₪
15 thg 1, 2026 482,29 ₪482,29 ₪482,29 ₪482,29 ₪
15 thg 12, 2025 444,89 ₪444,89 ₪444,89 ₪444,89 ₪
15 thg 11, 2025 425,50 ₪425,50 ₪425,50 ₪425,50 ₪
15 thg 10, 2025 429,30 ₪429,30 ₪429,30 ₪429,30 ₪