Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ILS mỗi ounce

Giá vàng bằng ILS mỗi ounce trong 1 năm: từ 13.352,85 ₪ (15 thg 10, 2025) đến 12.812,96 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,04%. Cao nhất 15.509,79 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 12.221,85 ₪ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ILS mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)13.352,85 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)12.812,96 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)15.509,79 ₪
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)12.221,85 ₪
Trung bình13.428,05 ₪
Thay đổi-539,89 ₪ (-4,04%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 12.851,53 ₪12.851,53 ₪12.812,96 ₪12.812,96 ₪
16 thg 10, 2026 12.916,56 ₪12.988,37 ₪12.916,56 ₪12.988,37 ₪
15 thg 9, 2026 13.135,37 ₪13.135,37 ₪13.135,37 ₪13.135,37 ₪
15 thg 8, 2026 13.010,69 ₪13.010,69 ₪13.010,69 ₪13.010,69 ₪
15 thg 7, 2026 12.221,85 ₪12.221,85 ₪12.221,85 ₪12.221,85 ₪
15 thg 6, 2026 12.308,98 ₪12.308,98 ₪12.308,98 ₪12.308,98 ₪
15 thg 5, 2026 13.403,21 ₪13.403,21 ₪13.403,21 ₪13.403,21 ₪
15 thg 4, 2026 14.185,19 ₪14.185,19 ₪14.185,19 ₪14.185,19 ₪
15 thg 3, 2026 15.183,74 ₪15.183,74 ₪15.183,74 ₪15.183,74 ₪
15 thg 2, 2026 15.509,79 ₪15.509,79 ₪15.509,79 ₪15.509,79 ₪
15 thg 1, 2026 15.000,94 ₪15.000,94 ₪15.000,94 ₪15.000,94 ₪
15 thg 12, 2025 13.837,49 ₪13.837,49 ₪13.837,49 ₪13.837,49 ₪
15 thg 11, 2025 13.234,52 ₪13.234,52 ₪13.234,52 ₪13.234,52 ₪
15 thg 10, 2025 13.352,85 ₪13.352,85 ₪13.352,85 ₪13.352,85 ₪