Lịch sử giá vàng 15 năm bằng ILS mỗi ounce

Giá vàng bằng ILS mỗi ounce trong 15 năm: từ 6.096,56 ₪ (15 thg 10, 2011) đến 12.803,03 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi +110,00%. Cao nhất 15.509,79 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 4.152,28 ₪ (15 thg 12, 2015).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng ILS mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)6.096,56 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)12.803,03 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)15.509,79 ₪
Thấp nhất (15 thg 12, 2015)4.152,28 ₪
Trung bình6.674,45 ₪
Thay đổi+6.706,47 ₪ (+110,00%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 15.000,94 ₪15.509,79 ₪12.221,85 ₪12.803,03 ₪
2025 9.813,72 ₪13.837,49 ₪9.813,72 ₪13.837,49 ₪
2024 7.633,20 ₪10.092,07 ₪7.338,63 ₪9.510,29 ₪
2023 6.499,51 ₪7.617,63 ₪6.499,51 ₪7.434,61 ₪
2022 5.642,13 ₪6.396,06 ₪5.642,13 ₪6.159,95 ₪
2021 6.090,34 ₪6.090,34 ₪5.618,63 ₪5.618,63 ₪
2020 5.402,46 ₪6.705,63 ₪5.402,46 ₪6.047,60 ₪
2019 4.738,67 ₪5.328,99 ₪4.580,47 ₪5.148,10 ₪
2018 4.524,87 ₪4.719,12 ₪4.273,63 ₪4.719,12 ₪
2017 4.547,36 ₪4.629,49 ₪4.399,39 ₪4.457,50 ₪
2016 4.338,53 ₪5.144,51 ₪4.338,53 ₪4.448,78 ₪
2015 4.877,02 ₪4.877,02 ₪4.152,28 ₪4.152,28 ₪
2014 4.334,47 ₪4.722,57 ₪4.334,47 ₪4.722,57 ₪
2013 6.242,41 ₪6.242,41 ₪4.278,96 ₪4.278,96 ₪
2012 6.336,97 ₪6.810,51 ₪6.079,36 ₪6.400,30 ₪
2011 6.096,56 ₪6.490,99 ₪6.096,56 ₪6.228,23 ₪