Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng ILS mỗi ounce
Giá vàng bằng ILS mỗi ounce trong 6 tháng: từ 14.185,19 ₪ (15 thg 4, 2026) đến 12.804,27 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi -9,73%. Cao nhất 14.185,19 ₪ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 12.221,85 ₪ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 14.185,19 ₪ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 12.804,27 ₪ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 14.185,19 ₪ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 12.221,85 ₪ |
| Trung bình | 12.964,01 ₪ |
| Thay đổi | -1.380,92 ₪ (-9,73%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 12.851,53 ₪ | 12.851,53 ₪ | 12.804,27 ₪ | 12.804,27 ₪ |
| 16 thg 10, 2026 | 12.916,56 ₪ | 12.988,37 ₪ | 12.916,56 ₪ | 12.988,37 ₪ |
| 15 thg 9, 2026 | 13.135,37 ₪ | 13.135,37 ₪ | 13.135,37 ₪ | 13.135,37 ₪ |
| 15 thg 8, 2026 | 13.010,69 ₪ | 13.010,69 ₪ | 13.010,69 ₪ | 13.010,69 ₪ |
| 15 thg 7, 2026 | 12.221,85 ₪ | 12.221,85 ₪ | 12.221,85 ₪ | 12.221,85 ₪ |
| 15 thg 6, 2026 | 12.308,98 ₪ | 12.308,98 ₪ | 12.308,98 ₪ | 12.308,98 ₪ |
| 15 thg 5, 2026 | 13.403,21 ₪ | 13.403,21 ₪ | 13.403,21 ₪ | 13.403,21 ₪ |
| 15 thg 4, 2026 | 14.185,19 ₪ | 14.185,19 ₪ | 14.185,19 ₪ | 14.185,19 ₪ |