Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng ILS mỗi kilôgam
Giá vàng bằng ILS mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 456.064 ₪ (15 thg 4, 2026) đến 411.807 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi -9,70%. Cao nhất 456.064 ₪ (15 thg 4, 2026), thấp nhất 392.942 ₪ (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 456.064 ₪ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 411.807 ₪ |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 456.064 ₪ |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 392.942 ₪ |
| Trung bình | 416.826 ₪ |
| Thay đổi | -44.257,79 ₪ (-9,70%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 413.186 ₪ | 413.186 ₪ | 411.807 ₪ | 411.807 ₪ |
| 16 thg 10, 2026 | 415.277 ₪ | 417.586 ₪ | 415.277 ₪ | 417.586 ₪ |
| 15 thg 9, 2026 | 422.312 ₪ | 422.312 ₪ | 422.312 ₪ | 422.312 ₪ |
| 15 thg 8, 2026 | 418.303 ₪ | 418.303 ₪ | 418.303 ₪ | 418.303 ₪ |
| 15 thg 7, 2026 | 392.942 ₪ | 392.942 ₪ | 392.942 ₪ | 392.942 ₪ |
| 15 thg 6, 2026 | 395.743 ₪ | 395.743 ₪ | 395.743 ₪ | 395.743 ₪ |
| 15 thg 5, 2026 | 430.923 ₪ | 430.923 ₪ | 430.923 ₪ | 430.923 ₪ |
| 15 thg 4, 2026 | 456.064 ₪ | 456.064 ₪ | 456.064 ₪ | 456.064 ₪ |