Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ILS mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ILS mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 429.304 ₪ (15 thg 10, 2025) đến 410.629 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,35%. Cao nhất 498.651 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 392.942 ₪ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ILS mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)429.304 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)410.629 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)498.651 ₪
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)392.942 ₪
Trung bình431.575 ₪
Thay đổi-18.675,04 ₪ (-4,35%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 413.186 ₪413.186 ₪410.629 ₪410.629 ₪
16 thg 10, 2026 415.277 ₪417.586 ₪415.277 ₪417.586 ₪
15 thg 9, 2026 422.312 ₪422.312 ₪422.312 ₪422.312 ₪
15 thg 8, 2026 418.303 ₪418.303 ₪418.303 ₪418.303 ₪
15 thg 7, 2026 392.942 ₪392.942 ₪392.942 ₪392.942 ₪
15 thg 6, 2026 395.743 ₪395.743 ₪395.743 ₪395.743 ₪
15 thg 5, 2026 430.923 ₪430.923 ₪430.923 ₪430.923 ₪
15 thg 4, 2026 456.064 ₪456.064 ₪456.064 ₪456.064 ₪
15 thg 3, 2026 488.169 ₪488.169 ₪488.169 ₪488.169 ₪
15 thg 2, 2026 498.651 ₪498.651 ₪498.651 ₪498.651 ₪
15 thg 1, 2026 482.292 ₪482.292 ₪482.292 ₪482.292 ₪
15 thg 12, 2025 444.886 ₪444.886 ₪444.886 ₪444.886 ₪
15 thg 11, 2025 425.500 ₪425.500 ₪425.500 ₪425.500 ₪
15 thg 10, 2025 429.304 ₪429.304 ₪429.304 ₪429.304 ₪