Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ILS mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ILS mỗi kilôgam trong 20 năm: từ 80.087 ₪ (15 thg 10, 2006) đến 411.797 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi +414,19%. Cao nhất 498.651 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 80.087 ₪ (15 thg 10, 2006).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ILS mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)80.086,51 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)411.797 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)498.651 ₪
Thấp nhất (15 thg 10, 2006)80.086,51 ₪
Trung bình192.140 ₪
Thay đổi+331.710 ₪ (+414,19%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 482.292 ₪498.651 ₪392.942 ₪411.797 ₪
2025 315.519 ₪444.886 ₪315.519 ₪444.886 ₪
2024 245.413 ₪324.468 ₪235.943 ₪305.763 ₪
2023 208.964 ₪244.913 ₪208.964 ₪239.028 ₪
2022 181.399 ₪205.638 ₪181.399 ₪198.047 ₪
2021 195.809 ₪195.809 ₪180.643 ₪180.643 ₪
2020 173.693 ₪215.591 ₪173.693 ₪194.435 ₪
2019 152.352 ₪171.331 ₪147.266 ₪165.515 ₪
2018 145.478 ₪151.723 ₪137.400 ₪151.723 ₪
2017 146.201 ₪148.842 ₪141.444 ₪143.312 ₪
2016 139.487 ₪165.400 ₪139.487 ₪143.032 ₪
2015 156.800 ₪156.800 ₪133.499 ₪133.499 ₪
2014 139.356 ₪151.834 ₪139.356 ₪151.834 ₪
2013 200.698 ₪200.698 ₪137.572 ₪137.572 ₪
2012 203.738 ₪218.963 ₪195.456 ₪205.775 ₪
2011 155.425 ₪209.796 ₪155.425 ₪200.242 ₪
2010 132.251 ₪161.770 ₪132.072 ₪160.130 ₪
2009 107.183 ₪138.356 ₪107.183 ₪138.356 ₪
2008 105.824 ₪107.925 ₪94.462,93 ₪101.558 ₪
2007 85.325,60 ₪102.711 ₪85.197,04 ₪102.711 ₪
2006 80.086,51 ₪86.638,16 ₪80.086,51 ₪85.344,32 ₪