Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ILS mỗi kilôgam

Giá vàng bằng ILS mỗi kilôgam trong 2 năm: từ 324.468 ₪ (15 thg 10, 2024) đến 411.477 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi +26,82%. Cao nhất 498.651 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 305.763 ₪ (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ILS mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)324.468 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)411.477 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)498.651 ₪
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)305.763 ₪
Trung bình399.472 ₪
Thay đổi+87.009,62 ₪ (+26,82%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 413.186 ₪413.186 ₪411.477 ₪411.477 ₪
16 thg 10, 2026 415.277 ₪417.586 ₪415.277 ₪417.586 ₪
15 thg 9, 2026 422.312 ₪422.312 ₪422.312 ₪422.312 ₪
15 thg 8, 2026 418.303 ₪418.303 ₪418.303 ₪418.303 ₪
15 thg 7, 2026 392.942 ₪392.942 ₪392.942 ₪392.942 ₪
15 thg 6, 2026 395.743 ₪395.743 ₪395.743 ₪395.743 ₪
15 thg 5, 2026 430.923 ₪430.923 ₪430.923 ₪430.923 ₪
15 thg 4, 2026 456.064 ₪456.064 ₪456.064 ₪456.064 ₪
15 thg 3, 2026 488.169 ₪488.169 ₪488.169 ₪488.169 ₪
15 thg 2, 2026 498.651 ₪498.651 ₪498.651 ₪498.651 ₪
15 thg 1, 2026 482.292 ₪482.292 ₪482.292 ₪482.292 ₪
15 thg 12, 2025 444.886 ₪444.886 ₪444.886 ₪444.886 ₪
15 thg 11, 2025 425.500 ₪425.500 ₪425.500 ₪425.500 ₪
15 thg 10, 2025 429.304 ₪429.304 ₪429.304 ₪429.304 ₪
15 thg 9, 2025 394.095 ₪394.095 ₪394.095 ₪394.095 ₪
15 thg 8, 2025 365.436 ₪365.436 ₪365.436 ₪365.436 ₪
15 thg 7, 2025 359.348 ₪359.348 ₪359.348 ₪359.348 ₪
15 thg 6, 2025 387.891 ₪387.891 ₪387.891 ₪387.891 ₪
15 thg 5, 2025 376.726 ₪376.726 ₪376.726 ₪376.726 ₪
15 thg 4, 2025 381.875 ₪381.875 ₪381.875 ₪381.875 ₪
15 thg 3, 2025 352.473 ₪352.473 ₪352.473 ₪352.473 ₪
15 thg 2, 2025 331.706 ₪331.706 ₪331.706 ₪331.706 ₪
15 thg 1, 2025 315.519 ₪315.519 ₪315.519 ₪315.519 ₪
15 thg 12, 2024 305.763 ₪305.763 ₪305.763 ₪305.763 ₪
15 thg 11, 2024 318.809 ₪318.809 ₪318.809 ₪318.809 ₪
15 thg 10, 2024 324.468 ₪324.468 ₪324.468 ₪324.468 ₪