Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ILS mỗi ounce

Giá vàng bằng ILS mỗi ounce trong 2 năm: từ 10.092,07 ₪ (15 thg 10, 2024) đến 12.803,34 ₪ (20 thg 10, 2026), thay đổi +26,87%. Cao nhất 15.509,79 ₪ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 9.510,29 ₪ (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ILS mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)10.092,07 ₪
Mới nhất (20 thg 10, 2026)12.803,34 ₪
Cao nhất (15 thg 2, 2026)15.509,79 ₪
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)9.510,29 ₪
Trung bình12.425,30 ₪
Thay đổi+2.711,27 ₪ (+26,87%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 12.851,53 ₪12.851,53 ₪12.803,34 ₪12.803,34 ₪
16 thg 10, 2026 12.916,56 ₪12.988,37 ₪12.916,56 ₪12.988,37 ₪
15 thg 9, 2026 13.135,37 ₪13.135,37 ₪13.135,37 ₪13.135,37 ₪
15 thg 8, 2026 13.010,69 ₪13.010,69 ₪13.010,69 ₪13.010,69 ₪
15 thg 7, 2026 12.221,85 ₪12.221,85 ₪12.221,85 ₪12.221,85 ₪
15 thg 6, 2026 12.308,98 ₪12.308,98 ₪12.308,98 ₪12.308,98 ₪
15 thg 5, 2026 13.403,21 ₪13.403,21 ₪13.403,21 ₪13.403,21 ₪
15 thg 4, 2026 14.185,19 ₪14.185,19 ₪14.185,19 ₪14.185,19 ₪
15 thg 3, 2026 15.183,74 ₪15.183,74 ₪15.183,74 ₪15.183,74 ₪
15 thg 2, 2026 15.509,79 ₪15.509,79 ₪15.509,79 ₪15.509,79 ₪
15 thg 1, 2026 15.000,94 ₪15.000,94 ₪15.000,94 ₪15.000,94 ₪
15 thg 12, 2025 13.837,49 ₪13.837,49 ₪13.837,49 ₪13.837,49 ₪
15 thg 11, 2025 13.234,52 ₪13.234,52 ₪13.234,52 ₪13.234,52 ₪
15 thg 10, 2025 13.352,85 ₪13.352,85 ₪13.352,85 ₪13.352,85 ₪
15 thg 9, 2025 12.257,72 ₪12.257,72 ₪12.257,72 ₪12.257,72 ₪
15 thg 8, 2025 11.366,33 ₪11.366,33 ₪11.366,33 ₪11.366,33 ₪
15 thg 7, 2025 11.176,98 ₪11.176,98 ₪11.176,98 ₪11.176,98 ₪
15 thg 6, 2025 12.064,76 ₪12.064,76 ₪12.064,76 ₪12.064,76 ₪
15 thg 5, 2025 11.717,50 ₪11.717,50 ₪11.717,50 ₪11.717,50 ₪
15 thg 4, 2025 11.877,64 ₪11.877,64 ₪11.877,64 ₪11.877,64 ₪
15 thg 3, 2025 10.963,12 ₪10.963,12 ₪10.963,12 ₪10.963,12 ₪
15 thg 2, 2025 10.317,20 ₪10.317,20 ₪10.317,20 ₪10.317,20 ₪
15 thg 1, 2025 9.813,72 ₪9.813,72 ₪9.813,72 ₪9.813,72 ₪
15 thg 12, 2024 9.510,29 ₪9.510,29 ₪9.510,29 ₪9.510,29 ₪
15 thg 11, 2024 9.916,07 ₪9.916,07 ₪9.916,07 ₪9.916,07 ₪
15 thg 10, 2024 10.092,07 ₪10.092,07 ₪10.092,07 ₪10.092,07 ₪