Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng UAH mỗi gam
Giá vàng bằng UAH mỗi gam trong 6 tháng: từ 6.828,16 UAH (15 thg 4, 2026) đến 5.962,38 UAH (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,68%. Cao nhất 6.828,16 UAH (15 thg 4, 2026), thấp nhất 5.890,94 UAH (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 6.828,16 UAH |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 5.962,38 UAH |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 6.828,16 UAH |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 5.890,94 UAH |
| Trung bình | 6.171,09 UAH |
| Thay đổi | -865,78 UAH (-12,68%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 5.961,59 UAH | 5.962,38 UAH | 5.961,59 UAH | 5.962,38 UAH |
| 16 thg 10, 2026 | 6.018,13 UAH | 6.040,24 UAH | 6.013,21 UAH | 6.040,24 UAH |
| 15 thg 9, 2026 | 6.246,74 UAH | 6.246,74 UAH | 6.246,74 UAH | 6.246,74 UAH |
| 15 thg 8, 2026 | 6.379,80 UAH | 6.379,80 UAH | 6.379,80 UAH | 6.379,80 UAH |
| 15 thg 7, 2026 | 5.890,94 UAH | 5.890,94 UAH | 5.890,94 UAH | 5.890,94 UAH |
| 15 thg 6, 2026 | 6.115,12 UAH | 6.115,12 UAH | 6.115,12 UAH | 6.115,12 UAH |
| 15 thg 5, 2026 | 6.634,35 UAH | 6.634,35 UAH | 6.634,35 UAH | 6.634,35 UAH |
| 15 thg 4, 2026 | 6.828,16 UAH | 6.828,16 UAH | 6.828,16 UAH | 6.828,16 UAH |