Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng UAH mỗi ounce
Giá vàng bằng UAH mỗi ounce trong 6 tháng: từ 212.380 UAH (15 thg 4, 2026) đến 185.410 UAH (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,70%. Cao nhất 212.380 UAH (15 thg 4, 2026), thấp nhất 183.229 UAH (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 212.380 UAH |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 185.410 UAH |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 212.380 UAH |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 183.229 UAH |
| Trung bình | 191.936 UAH |
| Thay đổi | -26.969,20 UAH (-12,70%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 185.426 UAH | 185.426 UAH | 185.410 UAH | 185.410 UAH |
| 16 thg 10, 2026 | 187.185 UAH | 187.872 UAH | 187.032 UAH | 187.872 UAH |
| 15 thg 9, 2026 | 194.295 UAH | 194.295 UAH | 194.295 UAH | 194.295 UAH |
| 15 thg 8, 2026 | 198.434 UAH | 198.434 UAH | 198.434 UAH | 198.434 UAH |
| 15 thg 7, 2026 | 183.229 UAH | 183.229 UAH | 183.229 UAH | 183.229 UAH |
| 15 thg 6, 2026 | 190.201 UAH | 190.201 UAH | 190.201 UAH | 190.201 UAH |
| 15 thg 5, 2026 | 206.351 UAH | 206.351 UAH | 206.351 UAH | 206.351 UAH |
| 15 thg 4, 2026 | 212.380 UAH | 212.380 UAH | 212.380 UAH | 212.380 UAH |