Lịch sử giá vàng 15 năm bằng UAH mỗi ounce

Giá vàng bằng UAH mỗi ounce trong 15 năm: từ 74.947 UAH (15 thg 10, 2011) đến 185.617 UAH (20 thg 10, 2026), thay đổi +147,67%. Cao nhất 225.830 UAH (15 thg 2, 2026), thấp nhất 48.405 UAH (15 thg 12, 2015).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng UAH mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)74.946,92 UAH
Mới nhất (20 thg 10, 2026)185.617 UAH
Cao nhất (15 thg 2, 2026)225.830 UAH
Thấp nhất (15 thg 12, 2015)48.405,10 UAH
Trung bình86.272,25 UAH
Thay đổi+110.670 UAH (+147,67%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 213.819 UAH225.830 UAH183.229 UAH185.617 UAH
2025 121.912 UAH193.845 UAH121.912 UAH193.845 UAH
2024 91.501,83 UAH121.013 UAH91.006,98 UAH119.123 UAH
2023 85.383,71 UAH91.141,94 UAH83.449,31 UAH91.141,94 UAH
2022 81.694,85 UAH87.633,02 UAH74.856,95 UAH80.885,10 UAH
2021 83.989,14 UAH83.989,14 UAH77.286,20 UAH80.525,21 UAH
2020 70.223,38 UAH88.577,73 UAH70.223,38 UAH83.584,26 UAH
2019 58.122,10 UAH67.974,07 UAH57.762,22 UAH66.534,51 UAH
2018 59.876,56 UAH60.056,51 UAH53.893,41 UAH56.232,69 UAH
2017 53.623,49 UAH59.111,80 UAH53.623,49 UAH56.862,49 UAH
2016 49.394,79 UAH60.281,44 UAH49.394,79 UAH52.048,97 UAH
2015 56.277,67 UAH56.277,67 UAH48.405,10 UAH48.405,10 UAH
2014 55.962,77 UAH60.101,50 UAH52.858,73 UAH54.028,36 UAH
2013 75.216,84 UAH75.216,84 UAH54.973,07 UAH54.973,07 UAH
2012 74.407,09 UAH78.590,80 UAH71.482,99 UAH75.801,66 UAH
2011 74.946,92 UAH78.230,91 UAH73.777,28 UAH73.777,28 UAH