Lịch sử giá vàng 1 năm bằng UAH mỗi ounce

Giá vàng bằng UAH mỗi ounce trong 1 năm: từ 182.554 UAH (15 thg 10, 2025) đến 185.617 UAH (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,68%. Cao nhất 225.830 UAH (15 thg 2, 2026), thấp nhất 182.554 UAH (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng UAH mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)182.554 UAH
Mới nhất (20 thg 10, 2026)185.617 UAH
Cao nhất (15 thg 2, 2026)225.830 UAH
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)182.554 UAH
Trung bình195.667 UAH
Thay đổi+3.063,56 UAH (+1,68%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 185.426 UAH185.617 UAH185.426 UAH185.617 UAH
16 thg 10, 2026 187.185 UAH187.872 UAH187.032 UAH187.872 UAH
15 thg 9, 2026 194.295 UAH194.295 UAH194.295 UAH194.295 UAH
15 thg 8, 2026 198.434 UAH198.434 UAH198.434 UAH198.434 UAH
15 thg 7, 2026 183.229 UAH183.229 UAH183.229 UAH183.229 UAH
15 thg 6, 2026 190.201 UAH190.201 UAH190.201 UAH190.201 UAH
15 thg 5, 2026 206.351 UAH206.351 UAH206.351 UAH206.351 UAH
15 thg 4, 2026 212.380 UAH212.380 UAH212.380 UAH212.380 UAH
15 thg 3, 2026 218.453 UAH218.453 UAH218.453 UAH218.453 UAH
15 thg 2, 2026 225.830 UAH225.830 UAH225.830 UAH225.830 UAH
15 thg 1, 2026 213.819 UAH213.819 UAH213.819 UAH213.819 UAH
15 thg 12, 2025 193.845 UAH193.845 UAH193.845 UAH193.845 UAH
15 thg 11, 2025 183.858 UAH183.858 UAH183.858 UAH183.858 UAH
15 thg 10, 2025 182.554 UAH182.554 UAH182.554 UAH182.554 UAH