Lịch sử giá vàng 1 năm bằng UAH mỗi kilôgam

Giá vàng bằng UAH mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 5.869.241 UAH (15 thg 10, 2025) đến 5.963.686 UAH (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,61%. Cao nhất 7.260.618 UAH (15 thg 2, 2026), thấp nhất 5.869.241 UAH (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng UAH mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)5.869.241 UAH
Mới nhất (20 thg 10, 2026)5.963.686 UAH
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.260.618 UAH
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)5.869.241 UAH
Trung bình6.290.379 UAH
Thay đổi+94.445,61 UAH (+1,61%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 5.961.595 UAH5.963.686 UAH5.961.595 UAH5.963.686 UAH
16 thg 10, 2026 6.018.131 UAH6.040.235 UAH6.013.206 UAH6.040.235 UAH
15 thg 9, 2026 6.246.735 UAH6.246.735 UAH6.246.735 UAH6.246.735 UAH
15 thg 8, 2026 6.379.798 UAH6.379.798 UAH6.379.798 UAH6.379.798 UAH
15 thg 7, 2026 5.890.936 UAH5.890.936 UAH5.890.936 UAH5.890.936 UAH
15 thg 6, 2026 6.115.118 UAH6.115.118 UAH6.115.118 UAH6.115.118 UAH
15 thg 5, 2026 6.634.354 UAH6.634.354 UAH6.634.354 UAH6.634.354 UAH
15 thg 4, 2026 6.828.163 UAH6.828.163 UAH6.828.163 UAH6.828.163 UAH
15 thg 3, 2026 7.023.419 UAH7.023.419 UAH7.023.419 UAH7.023.419 UAH
15 thg 2, 2026 7.260.618 UAH7.260.618 UAH7.260.618 UAH7.260.618 UAH
15 thg 1, 2026 6.874.446 UAH6.874.446 UAH6.874.446 UAH6.874.446 UAH
15 thg 12, 2025 6.232.272 UAH6.232.272 UAH6.232.272 UAH6.232.272 UAH
15 thg 11, 2025 5.911.185 UAH5.911.185 UAH5.911.185 UAH5.911.185 UAH
15 thg 10, 2025 5.869.241 UAH5.869.241 UAH5.869.241 UAH5.869.241 UAH