Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng UAH mỗi kilôgam
Giá vàng bằng UAH mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 6.828.163 UAH (15 thg 4, 2026) đến 5.976.559 UAH (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,47%. Cao nhất 6.828.163 UAH (15 thg 4, 2026), thấp nhất 5.890.936 UAH (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 6.828.163 UAH |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 5.976.559 UAH |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 6.828.163 UAH |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 5.890.936 UAH |
| Trung bình | 6.173.449 UAH |
| Thay đổi | -851.604 UAH (-12,47%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 5.961.595 UAH | 5.976.559 UAH | 5.961.595 UAH | 5.976.559 UAH |
| 16 thg 10, 2026 | 6.018.131 UAH | 6.040.235 UAH | 6.013.206 UAH | 6.040.235 UAH |
| 15 thg 9, 2026 | 6.246.735 UAH | 6.246.735 UAH | 6.246.735 UAH | 6.246.735 UAH |
| 15 thg 8, 2026 | 6.379.798 UAH | 6.379.798 UAH | 6.379.798 UAH | 6.379.798 UAH |
| 15 thg 7, 2026 | 5.890.936 UAH | 5.890.936 UAH | 5.890.936 UAH | 5.890.936 UAH |
| 15 thg 6, 2026 | 6.115.118 UAH | 6.115.118 UAH | 6.115.118 UAH | 6.115.118 UAH |
| 15 thg 5, 2026 | 6.634.354 UAH | 6.634.354 UAH | 6.634.354 UAH | 6.634.354 UAH |
| 15 thg 4, 2026 | 6.828.163 UAH | 6.828.163 UAH | 6.828.163 UAH | 6.828.163 UAH |