Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng LKR mỗi gam
Giá vàng bằng LKR mỗi gam trong 60 ngày: từ 46.961,11 LKR (15 thg 8, 2026) đến 43.975,87 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,36%. Cao nhất 46.961,11 LKR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 43.972,68 LKR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 46.961,11 LKR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 43.975,87 LKR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 46.961,11 LKR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 43.972,68 LKR |
| Trung bình | 44.761,01 LKR |
| Thay đổi | -2.985,24 LKR (-6,36%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 43.975,87 LKR | 43.975,87 LKR | 43.975,87 LKR | 43.975,87 LKR |
| 19 thg 10, 2026 | 43.972,68 LKR | 43.972,68 LKR | 43.972,68 LKR | 43.972,68 LKR |
| 18 thg 10, 2026 | 44.543,18 LKR | 44.543,18 LKR | 44.543,18 LKR | 44.543,18 LKR |
| 17 thg 10, 2026 | 44.345,14 LKR | 44.345,14 LKR | 44.345,14 LKR | 44.345,14 LKR |
| 16 thg 10, 2026 | 44.332,56 LKR | 44.332,56 LKR | 44.332,56 LKR | 44.332,56 LKR |
| 15 thg 9, 2026 | 45.981,65 LKR | 45.981,65 LKR | 45.981,65 LKR | 45.981,65 LKR |
| 15 thg 8, 2026 | 46.961,11 LKR | 46.961,11 LKR | 46.961,11 LKR | 46.961,11 LKR |