Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng LKR mỗi ounce
Giá vàng bằng LKR mỗi ounce trong 60 ngày: từ 1.460.654 LKR (15 thg 8, 2026) đến 1.362.869 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,69%. Cao nhất 1.460.654 LKR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 1.362.869 LKR (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 1.460.654 LKR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.362.869 LKR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 1.460.654 LKR |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 1.362.869 LKR |
| Trung bình | 1.390.989 LKR |
| Thay đổi | -97.785,27 LKR (-6,69%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 1.362.869 LKR | 1.362.869 LKR | 1.362.869 LKR | 1.362.869 LKR |
| 19 thg 10, 2026 | 1.367.703 LKR | 1.367.703 LKR | 1.367.703 LKR | 1.367.703 LKR |
| 18 thg 10, 2026 | 1.385.448 LKR | 1.385.448 LKR | 1.385.448 LKR | 1.385.448 LKR |
| 17 thg 10, 2026 | 1.379.288 LKR | 1.379.288 LKR | 1.379.288 LKR | 1.379.288 LKR |
| 16 thg 10, 2026 | 1.378.897 LKR | 1.378.897 LKR | 1.378.897 LKR | 1.378.897 LKR |
| 15 thg 9, 2026 | 1.430.189 LKR | 1.430.189 LKR | 1.430.189 LKR | 1.430.189 LKR |
| 15 thg 8, 2026 | 1.460.654 LKR | 1.460.654 LKR | 1.460.654 LKR | 1.460.654 LKR |