Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LKR mỗi ounce
Giá vàng bằng LKR mỗi ounce trong 1 năm: từ 1.343.762 LKR (15 thg 10, 2025) đến 1.365.617 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,63%. Cao nhất 1.662.318 LKR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 1.343.762 LKR (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 1.343.762 LKR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.365.617 LKR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 1.662.318 LKR |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 1.343.762 LKR |
| Trung bình | 1.440.704 LKR |
| Thay đổi | +21.855,17 LKR (+1,63%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.367.703 LKR | 1.367.703 LKR | 1.365.617 LKR | 1.365.617 LKR |
| 16 thg 10, 2026 | 1.378.897 LKR | 1.385.448 LKR | 1.378.897 LKR | 1.385.448 LKR |
| 15 thg 9, 2026 | 1.430.189 LKR | 1.430.189 LKR | 1.430.189 LKR | 1.430.189 LKR |
| 15 thg 8, 2026 | 1.460.654 LKR | 1.460.654 LKR | 1.460.654 LKR | 1.460.654 LKR |
| 15 thg 7, 2026 | 1.348.729 LKR | 1.348.729 LKR | 1.348.729 LKR | 1.348.729 LKR |
| 15 thg 6, 2026 | 1.400.055 LKR | 1.400.055 LKR | 1.400.055 LKR | 1.400.055 LKR |
| 15 thg 5, 2026 | 1.518.934 LKR | 1.518.934 LKR | 1.518.934 LKR | 1.518.934 LKR |
| 15 thg 4, 2026 | 1.563.307 LKR | 1.563.307 LKR | 1.563.307 LKR | 1.563.307 LKR |
| 15 thg 3, 2026 | 1.608.011 LKR | 1.608.011 LKR | 1.608.011 LKR | 1.608.011 LKR |
| 15 thg 2, 2026 | 1.662.318 LKR | 1.662.318 LKR | 1.662.318 LKR | 1.662.318 LKR |
| 15 thg 1, 2026 | 1.573.903 LKR | 1.573.903 LKR | 1.573.903 LKR | 1.573.903 LKR |
| 15 thg 12, 2025 | 1.426.878 LKR | 1.426.878 LKR | 1.426.878 LKR | 1.426.878 LKR |
| 15 thg 11, 2025 | 1.353.365 LKR | 1.353.365 LKR | 1.353.365 LKR | 1.353.365 LKR |
| 15 thg 10, 2025 | 1.343.762 LKR | 1.343.762 LKR | 1.343.762 LKR | 1.343.762 LKR |