Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LKR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng LKR mỗi kilôgam trong 1 năm: từ 43.202.947 LKR (15 thg 10, 2025) đến 43.918.385 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,66%. Cao nhất 53.444.749 LKR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 43.202.947 LKR (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 43.202.947 LKR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 43.918.385 LKR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 53.444.749 LKR |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 43.202.947 LKR |
| Trung bình | 46.321.134 LKR |
| Thay đổi | +715.438 LKR (+1,66%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 43.972.676 LKR | 43.972.676 LKR | 43.918.385 LKR | 43.918.385 LKR |
| 16 thg 10, 2026 | 44.332.555 LKR | 44.543.183 LKR | 44.332.555 LKR | 44.543.183 LKR |
| 15 thg 9, 2026 | 45.981.648 LKR | 45.981.648 LKR | 45.981.648 LKR | 45.981.648 LKR |
| 15 thg 8, 2026 | 46.961.113 LKR | 46.961.113 LKR | 46.961.113 LKR | 46.961.113 LKR |
| 15 thg 7, 2026 | 43.362.642 LKR | 43.362.642 LKR | 43.362.642 LKR | 43.362.642 LKR |
| 15 thg 6, 2026 | 45.012.829 LKR | 45.012.829 LKR | 45.012.829 LKR | 45.012.829 LKR |
| 15 thg 5, 2026 | 48.834.874 LKR | 48.834.874 LKR | 48.834.874 LKR | 48.834.874 LKR |
| 15 thg 4, 2026 | 50.261.486 LKR | 50.261.486 LKR | 50.261.486 LKR | 50.261.486 LKR |
| 15 thg 3, 2026 | 51.698.746 LKR | 51.698.746 LKR | 51.698.746 LKR | 51.698.746 LKR |
| 15 thg 2, 2026 | 53.444.749 LKR | 53.444.749 LKR | 53.444.749 LKR | 53.444.749 LKR |
| 15 thg 1, 2026 | 50.602.170 LKR | 50.602.170 LKR | 50.602.170 LKR | 50.602.170 LKR |
| 15 thg 12, 2025 | 45.875.184 LKR | 45.875.184 LKR | 45.875.184 LKR | 45.875.184 LKR |
| 15 thg 11, 2025 | 43.511.691 LKR | 43.511.691 LKR | 43.511.691 LKR | 43.511.691 LKR |
| 15 thg 10, 2025 | 43.202.947 LKR | 43.202.947 LKR | 43.202.947 LKR | 43.202.947 LKR |