Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng LKR mỗi kilôgam
Giá vàng bằng LKR mỗi kilôgam trong 60 ngày: từ 46.961.113 LKR (15 thg 8, 2026) đến 44.013.136 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,28%. Cao nhất 46.961.113 LKR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 43.972.676 LKR (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 46.961.113 LKR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 44.013.136 LKR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 46.961.113 LKR |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 43.972.676 LKR |
| Trung bình | 44.770.324 LKR |
| Thay đổi | -2.947.977 LKR (-6,28%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 44.013.136 LKR | 44.013.136 LKR | 44.013.136 LKR | 44.013.136 LKR |
| 19 thg 10, 2026 | 43.972.676 LKR | 43.972.676 LKR | 43.972.676 LKR | 43.972.676 LKR |
| 18 thg 10, 2026 | 44.543.183 LKR | 44.543.183 LKR | 44.543.183 LKR | 44.543.183 LKR |
| 17 thg 10, 2026 | 44.345.141 LKR | 44.345.141 LKR | 44.345.141 LKR | 44.345.141 LKR |
| 16 thg 10, 2026 | 44.332.555 LKR | 44.332.555 LKR | 44.332.555 LKR | 44.332.555 LKR |
| 15 thg 9, 2026 | 45.981.648 LKR | 45.981.648 LKR | 45.981.648 LKR | 45.981.648 LKR |
| 15 thg 8, 2026 | 46.961.113 LKR | 46.961.113 LKR | 46.961.113 LKR | 46.961.113 LKR |