Lịch sử giá vàng 15 năm bằng LKR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng LKR mỗi kilôgam trong 15 năm: từ 17.736.843 LKR (15 thg 10, 2011) đến 43.881.122 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi +147,40%. Cao nhất 53.444.749 LKR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 11.455.488 LKR (15 thg 12, 2015).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng LKR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)17.736.843 LKR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)43.881.122 LKR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)53.444.749 LKR
Thấp nhất (15 thg 12, 2015)11.455.488 LKR
Trung bình20.418.123 LKR
Thay đổi+26.144.279 LKR (+147,40%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 50.602.170 LKR53.444.749 LKR43.362.642 LKR43.881.122 LKR
2025 28.851.648 LKR45.875.184 LKR28.851.648 LKR45.875.184 LKR
2024 21.654.705 LKR28.638.720 LKR21.537.595 LKR28.191.573 LKR
2023 20.206.800 LKR21.569.534 LKR19.749.006 LKR21.569.534 LKR
2022 19.333.798 LKR20.739.118 LKR17.715.550 LKR19.142.163 LKR
2021 19.876.762 LKR19.876.762 LKR18.290.454 LKR19.056.992 LKR
2020 16.618.975 LKR20.962.692 LKR16.618.975 LKR19.780.945 LKR
2019 13.755.103 LKR16.086.657 LKR13.669.932 LKR15.745.973 LKR
2018 14.170.311 LKR14.212.897 LKR12.754.345 LKR13.307.956 LKR
2017 12.690.466 LKR13.989.323 LKR12.690.466 LKR13.457.005 LKR
2016 11.689.708 LKR14.266.128 LKR11.689.708 LKR12.317.844 LKR
2015 13.318.602 LKR13.318.602 LKR11.455.488 LKR11.455.488 LKR
2014 13.244.077 LKR14.223.543 LKR12.509.478 LKR12.786.284 LKR
2013 17.800.721 LKR17.800.721 LKR13.009.857 LKR13.009.857 LKR
2012 17.609.087 LKR18.599.199 LKR16.917.073 LKR17.939.124 LKR
2011 17.736.843 LKR18.514.028 LKR17.460.038 LKR17.460.038 LKR