Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng LKR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng LKR mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 50.261.486 LKR (15 thg 4, 2026) đến 43.919.445 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,62%. Cao nhất 50.261.486 LKR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 43.362.642 LKR (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng LKR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 4, 2026)50.261.486 LKR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)43.919.445 LKR
Cao nhất (15 thg 4, 2026)50.261.486 LKR
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)43.362.642 LKR
Trung bình45.453.920 LKR
Thay đổi-6.342.041 LKR (-12,62%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 43.972.676 LKR43.972.676 LKR43.919.445 LKR43.919.445 LKR
16 thg 10, 2026 44.332.555 LKR44.543.183 LKR44.332.555 LKR44.543.183 LKR
15 thg 9, 2026 45.981.648 LKR45.981.648 LKR45.981.648 LKR45.981.648 LKR
15 thg 8, 2026 46.961.113 LKR46.961.113 LKR46.961.113 LKR46.961.113 LKR
15 thg 7, 2026 43.362.642 LKR43.362.642 LKR43.362.642 LKR43.362.642 LKR
15 thg 6, 2026 45.012.829 LKR45.012.829 LKR45.012.829 LKR45.012.829 LKR
15 thg 5, 2026 48.834.874 LKR48.834.874 LKR48.834.874 LKR48.834.874 LKR
15 thg 4, 2026 50.261.486 LKR50.261.486 LKR50.261.486 LKR50.261.486 LKR