Lịch sử giá vàng 1 năm bằng LKR mỗi gam
Giá vàng bằng LKR mỗi gam trong 1 năm: từ 43.202,95 LKR (15 thg 10, 2025) đến 43.884,31 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,58%. Cao nhất 53.444,75 LKR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 43.202,95 LKR (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 43.202,95 LKR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 43.884,31 LKR |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 53.444,75 LKR |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 43.202,95 LKR |
| Trung bình | 46.317,35 LKR |
| Thay đổi | +681,37 LKR (+1,58%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 43.972,68 LKR | 43.972,68 LKR | 43.884,31 LKR | 43.884,31 LKR |
| 16 thg 10, 2026 | 44.332,56 LKR | 44.543,18 LKR | 44.332,56 LKR | 44.543,18 LKR |
| 15 thg 9, 2026 | 45.981,65 LKR | 45.981,65 LKR | 45.981,65 LKR | 45.981,65 LKR |
| 15 thg 8, 2026 | 46.961,11 LKR | 46.961,11 LKR | 46.961,11 LKR | 46.961,11 LKR |
| 15 thg 7, 2026 | 43.362,64 LKR | 43.362,64 LKR | 43.362,64 LKR | 43.362,64 LKR |
| 15 thg 6, 2026 | 45.012,83 LKR | 45.012,83 LKR | 45.012,83 LKR | 45.012,83 LKR |
| 15 thg 5, 2026 | 48.834,87 LKR | 48.834,87 LKR | 48.834,87 LKR | 48.834,87 LKR |
| 15 thg 4, 2026 | 50.261,49 LKR | 50.261,49 LKR | 50.261,49 LKR | 50.261,49 LKR |
| 15 thg 3, 2026 | 51.698,75 LKR | 51.698,75 LKR | 51.698,75 LKR | 51.698,75 LKR |
| 15 thg 2, 2026 | 53.444,75 LKR | 53.444,75 LKR | 53.444,75 LKR | 53.444,75 LKR |
| 15 thg 1, 2026 | 50.602,17 LKR | 50.602,17 LKR | 50.602,17 LKR | 50.602,17 LKR |
| 15 thg 12, 2025 | 45.875,18 LKR | 45.875,18 LKR | 45.875,18 LKR | 45.875,18 LKR |
| 15 thg 11, 2025 | 43.511,69 LKR | 43.511,69 LKR | 43.511,69 LKR | 43.511,69 LKR |
| 15 thg 10, 2025 | 43.202,95 LKR | 43.202,95 LKR | 43.202,95 LKR | 43.202,95 LKR |