Lịch sử giá vàng 2 năm bằng LKR mỗi ounce

Giá vàng bằng LKR mỗi ounce trong 2 năm: từ 890.764 LKR (15 thg 10, 2024) đến 1.370.948 LKR (20 thg 10, 2026), thay đổi +53,91%. Cao nhất 1.662.318 LKR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 876.856 LKR (15 thg 12, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng LKR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)890.764 LKR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)1.370.948 LKR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)1.662.318 LKR
Thấp nhất (15 thg 12, 2024)876.856 LKR
Trung bình1.271.339 LKR
Thay đổi+480.185 LKR (+53,91%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 1.367.703 LKR1.370.948 LKR1.367.703 LKR1.370.948 LKR
16 thg 10, 2026 1.378.897 LKR1.385.448 LKR1.378.897 LKR1.385.448 LKR
15 thg 9, 2026 1.430.189 LKR1.430.189 LKR1.430.189 LKR1.430.189 LKR
15 thg 8, 2026 1.460.654 LKR1.460.654 LKR1.460.654 LKR1.460.654 LKR
15 thg 7, 2026 1.348.729 LKR1.348.729 LKR1.348.729 LKR1.348.729 LKR
15 thg 6, 2026 1.400.055 LKR1.400.055 LKR1.400.055 LKR1.400.055 LKR
15 thg 5, 2026 1.518.934 LKR1.518.934 LKR1.518.934 LKR1.518.934 LKR
15 thg 4, 2026 1.563.307 LKR1.563.307 LKR1.563.307 LKR1.563.307 LKR
15 thg 3, 2026 1.608.011 LKR1.608.011 LKR1.608.011 LKR1.608.011 LKR
15 thg 2, 2026 1.662.318 LKR1.662.318 LKR1.662.318 LKR1.662.318 LKR
15 thg 1, 2026 1.573.903 LKR1.573.903 LKR1.573.903 LKR1.573.903 LKR
15 thg 12, 2025 1.426.878 LKR1.426.878 LKR1.426.878 LKR1.426.878 LKR
15 thg 11, 2025 1.353.365 LKR1.353.365 LKR1.353.365 LKR1.353.365 LKR
15 thg 10, 2025 1.343.762 LKR1.343.762 LKR1.343.762 LKR1.343.762 LKR
15 thg 9, 2025 1.214.618 LKR1.214.618 LKR1.214.618 LKR1.214.618 LKR
15 thg 8, 2025 1.115.276 LKR1.115.276 LKR1.115.276 LKR1.115.276 LKR
15 thg 7, 2025 1.106.004 LKR1.106.004 LKR1.106.004 LKR1.106.004 LKR
15 thg 6, 2025 1.110.309 LKR1.110.309 LKR1.110.309 LKR1.110.309 LKR
15 thg 5, 2025 1.095.739 LKR1.095.739 LKR1.095.739 LKR1.095.739 LKR
15 thg 4, 2025 1.065.605 LKR1.065.605 LKR1.065.605 LKR1.065.605 LKR
15 thg 3, 2025 987.787 LKR987.787 LKR987.787 LKR987.787 LKR
15 thg 2, 2025 958.647 LKR958.647 LKR958.647 LKR958.647 LKR
15 thg 1, 2025 897.387 LKR897.387 LKR897.387 LKR897.387 LKR
15 thg 12, 2024 876.856 LKR876.856 LKR876.856 LKR876.856 LKR
15 thg 11, 2024 877.849 LKR877.849 LKR877.849 LKR877.849 LKR
15 thg 10, 2024 890.764 LKR890.764 LKR890.764 LKR890.764 LKR