Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng SEK mỗi ounce
Giá vàng bằng SEK mỗi ounce trong 60 ngày: từ 41.943,76 SEK (15 thg 8, 2026) đến 40.788,65 SEK (20 thg 10, 2026), thay đổi -2,75%. Cao nhất 42.197,93 SEK (15 thg 9, 2026), thấp nhất 40.788,65 SEK (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 41.943,76 SEK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 40.788,65 SEK |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 42.197,93 SEK |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 40.788,65 SEK |
| Trung bình | 41.370,64 SEK |
| Thay đổi | -1.155,11 SEK (-2,75%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 40.788,65 SEK | 40.788,65 SEK | 40.788,65 SEK | 40.788,65 SEK |
| 19 thg 10, 2026 | 40.987,04 SEK | 40.987,04 SEK | 40.987,04 SEK | 40.987,04 SEK |
| 18 thg 10, 2026 | 41.475,64 SEK | 41.475,64 SEK | 41.475,64 SEK | 41.475,64 SEK |
| 17 thg 10, 2026 | 41.289,54 SEK | 41.289,54 SEK | 41.289,54 SEK | 41.289,54 SEK |
| 16 thg 10, 2026 | 41.493,95 SEK | 41.493,95 SEK | 41.493,95 SEK | 41.493,95 SEK |
| 15 thg 9, 2026 | 42.197,93 SEK | 42.197,93 SEK | 42.197,93 SEK | 42.197,93 SEK |
| 15 thg 8, 2026 | 41.943,76 SEK | 41.943,76 SEK | 41.943,76 SEK | 41.943,76 SEK |