Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng SEK mỗi ounce
Giá vàng bằng SEK mỗi ounce trong 6 tháng: từ 43.482,77 SEK (15 thg 4, 2026) đến 40.829,30 SEK (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,10%. Cao nhất 43.482,77 SEK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 39.449,04 SEK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 43.482,77 SEK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 40.829,30 SEK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 43.482,77 SEK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 39.449,04 SEK |
| Trung bình | 41.416,26 SEK |
| Thay đổi | -2.653,47 SEK (-6,10%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 40.987,04 SEK | 40.987,04 SEK | 40.829,30 SEK | 40.829,30 SEK |
| 16 thg 10, 2026 | 41.493,95 SEK | 41.493,95 SEK | 41.289,54 SEK | 41.475,64 SEK |
| 15 thg 9, 2026 | 42.197,93 SEK | 42.197,93 SEK | 42.197,93 SEK | 42.197,93 SEK |
| 15 thg 8, 2026 | 41.943,76 SEK | 41.943,76 SEK | 41.943,76 SEK | 41.943,76 SEK |
| 15 thg 7, 2026 | 39.449,04 SEK | 39.449,04 SEK | 39.449,04 SEK | 39.449,04 SEK |
| 15 thg 6, 2026 | 39.695,42 SEK | 39.695,42 SEK | 39.695,42 SEK | 39.695,42 SEK |
| 15 thg 5, 2026 | 43.321,46 SEK | 43.321,46 SEK | 43.321,46 SEK | 43.321,46 SEK |
| 15 thg 4, 2026 | 43.482,77 SEK | 43.482,77 SEK | 43.482,77 SEK | 43.482,77 SEK |