Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng SEK mỗi kilôgam
Giá vàng bằng SEK mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 1.398.004 SEK (15 thg 4, 2026) đến 1.311.991 SEK (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,15%. Cao nhất 1.398.004 SEK (15 thg 4, 2026), thấp nhất 1.268.316 SEK (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 1.398.004 SEK |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.311.991 SEK |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 1.398.004 SEK |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 1.268.316 SEK |
| Trung bình | 1.331.447 SEK |
| Thay đổi | -86.012,31 SEK (-6,15%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.317.764 SEK | 1.317.764 SEK | 1.311.991 SEK | 1.311.991 SEK |
| 16 thg 10, 2026 | 1.334.062 SEK | 1.334.062 SEK | 1.327.490 SEK | 1.333.473 SEK |
| 15 thg 9, 2026 | 1.356.695 SEK | 1.356.695 SEK | 1.356.695 SEK | 1.356.695 SEK |
| 15 thg 8, 2026 | 1.348.523 SEK | 1.348.523 SEK | 1.348.523 SEK | 1.348.523 SEK |
| 15 thg 7, 2026 | 1.268.316 SEK | 1.268.316 SEK | 1.268.316 SEK | 1.268.316 SEK |
| 15 thg 6, 2026 | 1.276.238 SEK | 1.276.238 SEK | 1.276.238 SEK | 1.276.238 SEK |
| 15 thg 5, 2026 | 1.392.817 SEK | 1.392.817 SEK | 1.392.817 SEK | 1.392.817 SEK |
| 15 thg 4, 2026 | 1.398.004 SEK | 1.398.004 SEK | 1.398.004 SEK | 1.398.004 SEK |